| Đơn vị phát hành | Tajikistan |
|---|---|
| Năm | 2006 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Somoni |
| Tiền tệ | Somoni (2000-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#32 |
| Mô tả mặt trước | Parliament building with national flag waving, map f Tajikistan above, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | • ИСТИҚЛОЛИЯТИ ТОҶИКИСТОН • INDEPENDENCE OF TAJIKISTAN ⅩⅤ СОЛ YEARS 1991-2006 2006 (Translation: Independence of Tajikistan, 15 years) |
| Mô tả mặt sau | National Coat of arms, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • Au 900 ДУСАД СОМОНӢ (Translation: Republic of Tajikistan Two hundred Somoni) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2006 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 3569573100 |
| Ghi chú |