| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1190-1194 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#17.335, FD#1225, Schjoth#765 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise (in Regular script). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 紹 寶 熙 元 (Translation: Shao Xi Yuan Bao Shaoxi (era of Guangzong, 1190-1194) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram below. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 三 (Translation: San Year 3) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | Guangji Mint (广积监), Shizhou,modern-day Yichang, Hubei, China (circa 1096) Old Yidu Mint (益都旧监),Chengdu-fu, modern-day Chengdu, Sichuan, China (circa 970-1129) Yongping Mint (永平监), Raozhou,modern-day Boyang, Jiangxi, China (circa 977-1157) |
| Số lượng đúc | 1 (1190) - Hartill#17.335: Year 元 (Yuan) - 2 (1191) - Hartill#17.336: Year 二 (Er) - 3 (1192) - Hartill#17.337: Year 三 (San) - 4 (1193) - Hartill#17.338: Year 四 (Si) - 5 (1194) - Hartill#17.339: Year 五 (Wu) - |
| ID Numisquare | 9632879430 |
| Ghi chú |