2 Cash - Chunxi Tongbao, Chun, with year, iron

Đơn vị phát hành Empire of China
Năm 1184-1189
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 2 Cash
Tiền tệ Cash (621-1912)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 6.83 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#17.300, Schjoth#755
Mô tả mặt trước
Four Chinese ideograms read clockwise (in Regular script).
Chữ viết mặt trước
Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước
 淳 寶 熙  通
(Translation: Chun Xi Tong Bao Chunxi (3rd era of Xiaozong, 1174-1189) / Universal currency)
Mô tả mặt sau
One Chinese ideogram above and at least two below.
Chữ viết mặt sau
Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau
春 十六
(Translation: Chun / Shi Liu Qichun (mint) / Year 16)
Cạnh
Smooth.
Xưởng đúc

Qichun Mint (蕲春监), Qizhou,modern-day Qichun, Hubei, China (1073-1214)
Số lượng đúc
11 (1184) - Hartill#17.300: Year 十一 (Shi Yi) -
12 (1185) - Hartill#17.301: Year 十二 (Shi Er) -
12 (1185) - Hartill#17.302: Year 十二下 (She Er Xia) -
13 (1186) - Hartill#17.303: Year 十三 (Shi San) -
14 (1187) - Hartill#17.304: Year 十四 (Shi Si) -
15 (1188) - Hartill#17.305: Year 十五 (Shi Wu) -
16 (1189) - Hartill#17.306: Year 十六 (Shi Liu) -
ID Numisquare
4196986420
Ghi chú
×