| Đơn vị phát hành | Sidon |
|---|---|
| Năm | 401 BC - 365 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1⁄16 Shekel |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.74 g |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 10#240 |
| Mô tả mặt trước | Phoenician pentekonter left on waves |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Persian king or hero standing right, battling lion; o between |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (401 BC - 365 BC) - - |
| ID Numisquare | 1291655090 |
| Ghi chú |