Æ11

Đơn vị phát hành Sestos
Năm 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.02 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 3.2#1653
Mô tả mặt trước Herm facing between ear of corn and kerykeion.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Amphora
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Σ-A
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-300) - -
ID Numisquare 5057803550
Ghi chú
×