1000 Tögrög Olympic Games - Atlanta 1996

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 20 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Schön#167
Mô tả mặt trước State emblem above value.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước MONGOLIA ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ 1000 ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ᠌
(Translation: Monggol Ulus (Mongolia) 1000 Togrog)
Mô tả mặt sau The Olympic torch.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ATLANTA ∙ 1996
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - -
ID Numisquare 9945422800
Ghi chú
×