1000 Shillings 5 Euro cent Austria

Đơn vị phát hành Uganda
Năm 1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shillings
Tiền tệ New shilling (1987-date)
Chất liệu Copper-nickel (with paper applique-coin attachment)
Trọng lượng 22.13 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#251
Mô tả mặt trước Coat of arms of Uganda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK OF UGANDA 1999 FOR GOD AND MY COUNTRY 1000 SHILLINGS
Mô tả mặt sau European map with paper applique illustrating the Austrian 5 euro cent.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau THE NEW EUROPEAN CURRENCY 5 EURO CENT FUNF EURO CENT
(Translation: Five euro cent.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - -
ID Numisquare 4548222680
Ghi chú
×