1000 Manat Father - Atamurat Niyazov

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 2002
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 39.94 g
Đường kính 36.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYŇ ILKINJI WE ÖMÜRLIK PREZIDENTI ∙ SAPARMYRAT NYÝAZOW ∙
(Translation: The first and lifelong President of Turkmenistan Saparmurat Niyazov)
Mô tả mặt sau The monument of Atamurat Niyazov.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau • TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY • GAHRYMAN ATA — WATAN GORAGY
(Translation: Turkmenistan Central Bank Hero father - defender of the Fatherland)
Cạnh Smooth with inscription
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2002 - - 200
ID Numisquare 2373536780
Ghi chú
×