| Đơn vị phát hành | Chad |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Silver (.985) |
| Trọng lượng | 15.55 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#27, Schön#25 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU TCHAD 19 99 1000 FRANCS |
| Mô tả mặt sau | Hippopotamus in the water. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HIPPOPOTAMUS |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1999 - Proof - 1 999 |
| ID Numisquare | 5400066890 |
| Ghi chú |