100 Francs CFA

Đơn vị phát hành Republic of the Congo
Năm 1975-1990
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 7.05 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày 1.74 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2
Mô tả mặt trước Giant Elands
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE POPULAIRE DU CONGO
(Translation: People`s Republic of Congo)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANQUE DES ETATS DE L`AFRIQUE CENTRALE 100 FRANCS 1975
(Translation: Bank of Central African States)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1975 - - 2 500 000
1982 - -
1983 - - 3 000 000
1985 - - 600 000
1990 - -
ID Numisquare 9814926840
Ghi chú
×