10 Qirsh Cairo State Fair 1970

Đơn vị phát hành Egypt
Năm 1970-1971
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Piastres (0.10 EGP)
Tiền tệ Pound (1916-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.02 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#421, Schön#133, Schön#125, MHC#434, MHC#437
Mô tả mặt trước Arabic inscriptions, denomination at center
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجمهورية العربية المتحدة ١٠ قروش سوق القاهرة الدولية
(Translation: United Arab Republic 10 Piastres Cairo State Fair)
Mô tả mặt sau Stylized sailing boat in a cogwheel, dates below.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٣٩١ ١٩٧١
(Translation: 1391 1971)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1390 (1970) - KM#421.1 (longer arab inscriptions) ١٩٧٠ - ١٣٩٠ - 500 000
1391 (1971) - KM#421.2 (shorter arab inscriptions) ١٩٧١ - ١٣٩١ - 500 000
ID Numisquare 1260074890
Ghi chú
×