Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bangladesh Bank |
|---|---|
| Năm | 1973-1974 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Taka (1972-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Bengali |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central field features a large, finely detailed heart-shaped leaf in high relief, rendered with prominent central and lateral veining. The country name 'বাংলাদেশ' (Bangladesh) is inscribed in Bengali script along the upper arc, with the date '১৯৭৩' (1973) following immediately to its right. The denomination '১০' (10) appears in large Bengali numerals at the base of the central device, flanked by the words 'দশ' (Ten) to the left and 'পয়সা' (Poisha) to the right, all in Bengali script. Small decorative pellet motifs are placed symmetrically in the side fields. A rope-and-bead ornamental border follows the scalloped periphery of the coin. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1973 - ১৯৭৩ - 100,000,000 1974 - ১৯৭৪ - 43,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |