10 Pfennig - Schmiedeberg

Đơn vị phát hành Schmiedeberg (Wittenberg), City of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.5 g
Đường kính 20.0 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#476.2, Lamb#462.2, Men18#28473.2
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend surrounding pearl circle with coat of arms centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EISENMOORBAD SCHMIEDEBERG ★
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surrounding pearl circle with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KRIEGSNOTGELD 5 ★ ★ ★
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1918) - - 10 000
ID Numisquare 5239839250
Thông tin bổ sung
×