| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 22.2 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3383 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RF 10 EURO CALENDRIER CHINOIS 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 |
| Mô tả mặt sau | A dragon, emerging from a ring in the center of the room. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ANNÉE DU DRAGON 2024 龍 (Translation: Year of the Dragon) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 2024 (2023) - Proof - 3 000 |
| ID Numisquare | 8759514130 |
| Ghi chú |