| Đơn vị phát hành | Rufisque, City of |
|---|---|
| Năm | 1920 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1945) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.07 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Octagonal (8-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#Tn13, Lec#10, GadCol#7, El Mon.#10.2 |
| Mô tả mặt trước | Single-masted liner with two masts and a naval anchor. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SÉNÉGAL J. BORY 1920 |
| Mô tả mặt sau | Value in a grayness surrounded by the legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CHAMBRE DE COMMERCE 10c RUFISQUE |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | J.BORY J. Bory, Paris, France |
| Số lượng đúc | 1920 - - |
| ID Numisquare | 7595882810 |
| Ghi chú |