10 Centimes - Léopold II

Đơn vị phát hành Belgian Congo (1908-1960)
Năm 1909
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1887-1960)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#13, LA#BCM-6
Mô tả mặt trước Five Leopold II monograms drawing a star. Country name in French and Dutch
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước **CONGO BELGE · BELGISCH-CONGO ·
Mô tả mặt sau Shining star and 3 small stars on each side
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau *** 10 C. *** 1909
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1909 - Coin Alignment -
1909 - Medal Alignment - 1 500 000
ID Numisquare 4972717820
Ghi chú
×