10 Cash - Yonglong Tongbao

Đơn vị phát hành Min Kingdom
Năm 942
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (916-945)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 22.82 g
Đường kính 39 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#15.56
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, clerical script)
Chữ khắc mặt trước  永 寶 通  隆
(Translation: Yong Long Tong Bao Yonglong (era of Wang Yanxi, 939-944) / Universal currency)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram above and one crescent (facing up) below.
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Min Min Kingdom)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (942) - -
ID Numisquare 5302925070
Ghi chú
×