10 Cash Coin Tally

Đơn vị phát hành Lin'an Prefecture
Năm 1260-1264
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ
Chất liệu Lead
Trọng lượng 11.77 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Rectangular (With a round hole)
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#17.900
Mô tả mặt trước Five Chinese ideograms below hole.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước 臨 安 府 行 用
(Translation: Lin An Fu Xing Yong Lin`an Prefecture use)
Mô tả mặt sau Five Chinese ideograms below hole.
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau 準 壹 拾 文 省
(Translation: Zhun Yi Shi Wen Sheng Equal to 10 Cash reduced)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1260-1264) - -
ID Numisquare 9385395570
Ghi chú
×