Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Trung Quốc (cổ đại)
China, Empire of
Chinese notgeld
Lin'an Prefecture
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-8 trong 8
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Lin'an Prefecture
200 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Bronze
Hartill#17.903, FD#1600, Schjoth#1064a
Lin'an Prefecture
20 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Lead
Hartill#–
Lin'an Prefecture
100 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Bronze
Hartill#–
Lin'an Prefecture
40 Cash Coin Tally, Lin'an Prefecture
1260-1264
Emergency coin
Lead
Hartill#17.901
Lin'an Prefecture
300 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Bronze
Hartill#17.905, FD#1602
Lin'an Prefecture
100 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Lead
Hartill#17.902
Lin'an Prefecture
500 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Bronze
Hartill#17.907, FD#1605, Schjoth#1064
Lin'an Prefecture
10 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Lead
Hartill#17.900
Lin'an Prefecture
200 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Bronze
Hartill#17.903, FD#1600, Schjoth#1064a
Lin'an Prefecture
20 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Lead
Hartill#–
Lin'an Prefecture
100 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Bronze
Hartill#–
Lin'an Prefecture
40 Cash Coin Tally, Lin'an Prefecture
1260-1264
Emergency coin
Lead
Hartill#17.901
Lin'an Prefecture
300 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Bronze
Hartill#17.905, FD#1602
Lin'an Prefecture
100 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Lead
Hartill#17.902
Lin'an Prefecture
500 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Bronze
Hartill#17.907, FD#1605, Schjoth#1064
Lin'an Prefecture
10 Cash Coin Tally
1260-1264
Emergency coin
Lead
Hartill#17.900
1
Đi đến trang
Đi