10 Cash - Bảo Đại Thông Bảo

Đơn vị phát hành Empire of Vietnam
Năm 1932-1946
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (970-1868)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 3.83 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Barker#110.1-4, Lec#31, Y#7, KM#664, Joyaux#704, Joyaux#705
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  保 寶 通  大
(Translation: Bảo Đại Thông Bảo Bảo Đại (Emperor) / Universal currency.)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram to the right and one to the left.
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau 十文
(Translation: Thập văn 10 Cash)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1932-1946) - -
ID Numisquare 5977423990
Ghi chú
×