Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Oman |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field features the national emblem of Oman — a khanjar dagger superimposed over two crossed swords — surmounted by a royal crown. The Arabic legend 'سلطنة عمان' (Sultanate of Oman) is inscribed to the upper right and left of the emblem, with the Hijri date ١٤١١هـ to the right and the Gregorian date ١٩٩٠م to the left. The denomination '١٠ بيسة' (10 Baisa) appears below the emblem, with the issuer legend 'البنك المركزي العماني' (Central Bank of Oman) along the lower field. The entire design is enclosed within a decorative dashed border running along the rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | سلطنة عمان ١٤١١هـ ١٩٩٠م ١٠ بيسة البنك المركزي العماني (Translation: Sultanate of Oman 1411 AH 1990 AD 10 Baisa Central Bank of Oman) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |