10 000 Korun Prague's New Town

Đơn vị phát hành Czech Republic
Năm 1998-1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Korun
Tiền tệ Koruna (1993-date)
Chất liệu Gold (.9999)
Trọng lượng 31.107 g
Đường kính 34 mm
Độ dày 2.85 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc Vladimír Oppl
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#41, KM#45
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ČESKÁ REPUBLIKA 10000 KČ
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Milled or plain with inscription
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 ČM - KM# 41; Milled edge - 2 000
1998 ČM - KM# 41; Plain edge with inscription; Proof - 2 000
1999 ČM - KM# 45; Plain edge with inscription; Proof - 1 300
ID Numisquare 1038985620
Ghi chú
×