| Đơn vị phát hành | Meles |
|---|---|
| Năm | 216 BC - 210 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Uncia = 1⁄12 As |
| Tiền tệ | As (circa 216-210 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 10.51 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#326, HN Italy#443, Haeberlin#p.176, Campana#3, Thurlow-Ve#270 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right with one dot behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Dolphin facing right with legend below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | MEL (Translation: Meles) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (216 BC - 210 BC) - - |
| ID Numisquare | 3353480690 |
| Ghi chú |