| Đơn vị phát hành | Sikh, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1828-1838 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1711-1849) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.1 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#21.1 |
| Mô tả mặt trước | Fixed/Frozen Date: VS 1884 Leaf and Mint Name (Amritsar) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ١۸۸۴ |
| Mô tả mặt sau | Last two digits of Actual Date (in VS Era) (18)85 |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ۸۵ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1885 (1828) - (fr) VS (18)85M - 1886 (1829) - (fr) VS (18)86 - 1887 (1830) - (fr) VS (18)87 - 1888 (1831) - (fr) VS (18)88 - 1889 (1832) - (fr) VS (18)89 - 1890 (1833) - (fr) VS (18)90 - 1891 (1834) - (fr) VS (18)91 - 1892 (1835) - (fr) VS (18)92 - 1893 (1836) - (fr) VS (18)93 - 1895 (1838) - (fr) VS (18)95 - |
| ID Numisquare | 7237153630 |
| Thông tin bổ sung |
|