| Đơn vị phát hành | Gwalior, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1773-1794 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.29 g |
| Đường kính | 20.41 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#218 |
| Mô tả mặt trước | Shah Alam (II) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Scimitar |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1187 (1773) - RY#15 - 1188 (1774) - - 1188 (1774) - RY#16 - 1189 (1775) - RY#12 year error for 16 - 1189 (1775) - RY#16 - 1192 (1778) - RY#19 - 1193 (1779) - RY#19 - 1193 (1779) - RY#20 - 1194 (1780) - RY#20 - 1194 (1780) - RY#21 - 1195 (1781) - RY#22 - 1197 (1783) - RY#23 - 1198 (1784) - RY#24 - 1198 (1784) - RY#25 - 1199 (1785) - RY#25 - 1199 (1785) - RY#26 - 1200 (1786) - RY#26 - 1200 (1786) - RY#27 - 1201 (1787) - RY#27 - 1201 (1787) - RY#28 - 1201 (1787) - RY#29 - 1201 (1787) - RY#30 - 1202 (1788) - RY#31 - 1203 (1789) - RY#31 - 1203 (1789) - RY#32 - 1204 (1790) - RY#30 - 1204 (1790) - RY#32 - 1204 (1790) - RY#33 - 1205 (1791) - RY#33 - 1205 (1791) - RY#34 - 1206 (1792) - RY#34 - 1206 (1792) - RY#35 - 1207 (1793) - RY#35 - 1208 (1794) - RY#36 - |
| ID Numisquare | 6822989260 |
| Ghi chú |