| Đơn vị phát hành | Biafra |
|---|---|
| Năm | 1969 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Pound (1967-1970) |
| Chất liệu | Silver (.750) |
| Trọng lượng | 25.6 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6 |
| Mô tả mặt trước | National arms of Biafra |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIC OF BIAFRA 1969 |
| Mô tả mặt sau | Eagle clutching scroll, wreathed shield behind |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE FIGHT FOR SURVIVAL SPES ONE 1 POUND (Translation: Hope (Latin)) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1969 - coin alignment - 1969 - medal alignment - |
| ID Numisquare | 4298048790 |
| Ghi chú |