| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Ouguiya (1 MRO) |
| Tiền tệ | Old Ouguiya (1973-2018) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 3.6 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 2018 |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#2 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms above denomination dividing the year, lettering surrounding. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1973 1 OUGUIYA BANQUE CENTRALE DE MAURITANIE |
| Mô tả mặt sau | Emblem (crescent and star with sprigs) with denomination in center, arabic lettering and year surrounding. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي الموريتاني ١ أوقية ١٣٩٣ (Translation: Central Bank of Mauritania 1 Ouguiya 1393) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1393 (1973) - ١٣٩٣ - 1393 (1973) - ١٣٩٣ Mint Sets (KM#MS1) - |
| ID Numisquare | 7569240030 |
| Ghi chú |