| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 New Peso |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 7.77 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#644 |
| Mô tả mặt trước | National arms, eagle left within D-shaped circle bordered by Aztec glyphs for `knife.` |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS 1/4 DE ONZA DE PLATA LEY 0.999 (Translation: United Mexican States 1/4 Silver ounce Fineness .999) |
| Mô tả mặt sau | Eagle warrior right within D-shaped circle and designed border. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Mo 1993 GUERRERO AGUILA N$1 (Translation: Eagle warrior) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Mo Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | 1993 Mo - - 1 500 1993 Mo - Proof - 900 |
| ID Numisquare | 2335682000 |
| Ghi chú |