| Đơn vị phát hành | Belgian Congo (1908-1960) |
|---|---|
| Năm | 1920-1930 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc |
| Tiền tệ | Franc (1887-1960) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28.8 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jules Lagae |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#20, LA#BCM-13 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Albert I with laurel |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ALBERT ROI DES BELGES Jul. Lagae |
| Mô tả mặt sau | Palm tree |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 F 1927 CONGO BELGE |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1920 - - 4 000 000 1922 - - 5 000 000 1923 - overdate variety exists - 5 000 000 1924 - - 6 030 000 1925 - - 10 470 000 1926 - overdate variety exists - 12 500 000 1927 - - 15 250 000 1929 - - 5 763 000 1930 - - 5 000 000 |
| ID Numisquare | 4056426750 |
| Ghi chú |