| Đơn vị phát hành | Rwanda |
|---|---|
| Năm | 1964-1965 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc (1 RWF) |
| Tiền tệ | Franc (1964-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 2.9 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Carlos Van Dionant |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#2 |
| Mô tả mặt trước | Value above the coat of arms of Rwanda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | UN · FRANC 1 REPUBLIQUE RWANDAISE LIBERTE - COOPERATION - PROGRES (Translation: One franc. Republic of Rwanda. Freedom - Cooperation - Progress.) |
| Mô tả mặt sau | Head of Grégoire Kayibanda facing front-right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANQUE NATIONALE DU RWANDA CVD · 1965 · (Translation: National Bank of Rwanda.) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1964 - - 3 000 000 1965 - - 45 000 000 |
| ID Numisquare | 4428641780 |
| Ghi chú |