| Đơn vị phát hành | French Equatorial Africa |
|---|---|
| Năm | 1948 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc (1 FCFA) |
| Tiền tệ | CFA franc (1945-1960) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.32 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.55 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, Schön#6 |
| Mô tả mặt trước | Mariane`s head left, wearing a winged Phrygian cap, a harbour and 4 ships berthed in the background, and the date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE UNION FRANÇAISE L.BAZOR GB· 1948 (Translation: French Republic French Union) |
| Mô tả mặt sau | Leptoceros gazelle head and various crops, divides denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 F. AFRIQUE EQUATORIALE FRANÇAISE (Translation: French Equatorial Africa) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1948 - Lec#15 - 15 000 000 |
| ID Numisquare | 4042276630 |
| Ghi chú |