| Đơn vị phát hành | Iraq |
|---|---|
| Năm | 1982 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dinar (دينار) (1 IQD) |
| Tiền tệ | Dinar (1931-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 13.0 g |
| Đường kính | 33.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Decagonal (10-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#164, Schön#72 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العراقية ١ دينار أحياء بابل أثريا واجب وطني و قومي و انساني (Translation: Republic of Iraq 1 Dinar The restoration of Babel, a public and national responsibility) |
| Mô tả mặt sau | Babylon Tower |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٤٠٢هـ ١٩٨٢م |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1402 (1982) - ١٤٠٢ - ١٩٨٢ - 1402 (1982) - ١٤٠٢ - ١٩٨٢ Proof Sets (KM#PS6) - |
| ID Numisquare | 1811789040 |
| Ghi chú |