| Đơn vị phát hành | Vulci |
|---|---|
| Năm | 375 BC - 350 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Didrachm = 2 Drachms |
| Tiền tệ | Drachm (circa 375-350 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 9.39 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-I#6, SambonArt#14, BMC Gr/It#p.397, HN Italy#208, GCV#281 |
| Mô tả mặt trước | Bull facing right surrounded by legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | Θ - E - I - LE (Translation: Thezle) |
| Mô tả mặt sau | Hippocamp moving right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (375 BC - 350 BC) - - |
| ID Numisquare | 5987644090 |
| Ghi chú |