| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1368-1370 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.33 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Toda#24 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 感 寶 紹 元 (Translation: Cám Thiệu Nguyên Bảo Cám Thiệu (2nd era of Trần Dụ Tông, 1358-1369) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | Plain |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1368-1370) - - |
| ID Numisquare | 9848837110 |
| Ghi chú |