| Mô tả mặt trước | Crescent below accession date AH1322 |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Redesigned, date moved to margin |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain, traces of reeding to full reeding known |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1342 (1924) - ١٣٤٢ - 1343 (1925) - ١٣٤٣ - 1344 (1926) - ١٣٤٤ - 1345 (1927) - ١٣٤٥ - 1349 (1931) - ١٣٤٩ [Requires confirmation] - 1351 (1933) - ١٣٥١ - 1352 (1934) - ١٣٥٢ - 1358 (1939) - ١٣٥٨ - 1359 (1940) - ١٣٥٩ - 1363 (1944) - ١٣٦٣ - 1364 (1945) - ١٣٦٤ - 1364 (1945) 3 - ١٣٦٤/٣ - 1365 (1946) - ١٣٦٥ - 1365 (1946) 4 - ١٣٦٥/٤ - 1366 (1947) - ١٣٦٦ - |
| ID Numisquare | 9585692390 |
| Ghi chú |