| Đơn vị phát hành | Muscat and Oman |
|---|---|
| Năm | 1932 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Anna (1⁄64) |
| Tiền tệ | Indian rupee (1891-1959) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#20.1 |
| Mô tả mặt trước | NOTE: KM#3 and KM#8 issues with countermark in arabic. `Muscat` |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | FESSUL BIN TURKEE IMAM OF MUSCAT AND OMAN مسقط ١٣١٥ 1/4 ANNA |
| Mô tả mặt sau | Wreath surrounds inscription: `Oman Fessul bin Turkee, Sultan` |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | عمان فيصل بن تركي سلطان |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1312 (1932) SS - ۱۳۱۲ - 1315 (1932) SS - ١٣١٥ - |
| ID Numisquare | 6243259990 |
| Ghi chú |