| Đơn vị phát hành | Ujjain region (Malwa Plateau) |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Karshapana |
| Tiền tệ | Karshapana |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 4.2 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PAIC - Pieper#379 |
| Mô tả mặt trước | Centrally placed Ujjain symbol, swastika and indradhwaja on right, railed tree on left, a fish tank above ujjain symbol, river at bottom |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Double orbed ujjain symbol |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 2423339360 |
| Ghi chú |