| Đơn vị phát hành | North Yemen |
|---|---|
| Năm | 1923-1928 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Zalat (1⁄160) |
| Tiền tệ | Rial (1918-1974) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.6 g |
| Đường kính | 16.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#1, Schön#1 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الله نصره المتوكل على الله ١٣٢٢ |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الله لا اله الا ١٣٤٣ (Translation: There`s no god but God) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1341 (1923) - Y#1.1 - 1342 (1924) - Y#1.1 - 1342 (1924) - Y#1.2 - 1342 (1924) - Y#1.3 (crescent) - 1342 (1924) - Y#1.7 - 1343 (1925) - Y#1.1 - 1344 (1926) - Y#1.1 - 1345 (1927) - Y#1.1 - 1346 (1928) - Y#1.1 - |
| ID Numisquare | 8312298350 |
| Ghi chú |