Æ

Đơn vị phát hành Korkyra (Epeiros)
Năm 300 BC - 229 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.70 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 6#84 , BMC Greek#241-279 Evelpidis#1918-1919 , SNG Copenhagen#182 , Lindgren II#1462
Mô tả mặt trước Prow of galley to right; name of the galley (or magistrate?) above.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước EYKΛEIA
Mô tả mặt sau Kantharos; above, bunch of grapes.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KOΛA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 229 BC) - -
ID Numisquare 6571319850
Ghi chú
×