Æ

Đơn vị phát hành Melita
Năm 211 BC - 180 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ?
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#1 Copenhagen#455-457, Lindgren II#658, AMB Basel#552, de Luynes#1491-1494, Weber#8521, SNG Morcom#936
Mô tả mặt trước Head of Eshmun facing right; on the right, a kerykeion.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Apex and legend in wreath.
Chữ viết mặt sau Phoenician
Chữ khắc mặt sau ???
(Translation: Malta)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (211 BC - 180 BC) - -
ID Numisquare 3253918060
Ghi chú
×