| Đơn vị phát hành | Cessetani people |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 40 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (early 1st century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 8.5 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1218, CNH#102, FAB#2294 |
| Mô tả mặt trước | Beardless head to the right. Behind TiKi. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman with palm to the right. Below KeSE. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Rough |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 40 BC) - - |
| ID Numisquare | 7019111260 |
| Ghi chú |