Unit

Đơn vị phát hành Kastilo, City of
Năm 80 BC - 45 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Unit (1)
Tiền tệ As (early 1st century BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 12.60 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#2160 , CNH#338.56 , FAB#888 , Vives#70.14, 71.1 , Cecas#8.39 2#758-771
Mô tả mặt trước Male head facing right, wearing diadem with infulae (ribbons). Legend left and right.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước C.AEL M.ISC
Mô tả mặt sau Sphinx with human male head walking right. Legend starting right and continuing above.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau M FVL
Cạnh Plain, irregular
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (80 BC - 40 BC) - -
ID Numisquare 9959016180
Ghi chú
×