| Đơn vị phát hành | Sekaisa, City of |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 51 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (late 2nd and early 1st century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 8.7 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1560, CNH#40, FAB#2131 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right, between two dolphins. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman galloping right, holding spear. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Celtiberian) |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: SEKaISA) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 51 BC) - - |
| ID Numisquare | 9368901180 |
| Ghi chú |