| Đơn vị phát hành | Konterbia Karbika, City of |
|---|---|
| Năm | 204 BC - 154 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Denarius (second half of the 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 9.1 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#39, Heiss#4 |
| Mô tả mặt trước | Beardless male head right, dolphin before, palm behind, M below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman galloping right, holding spear couched |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Celtiberian) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (204 BC - 154 BC) - - |
| ID Numisquare | 2089592580 |
| Ghi chú |