| Đơn vị phát hành | Iltirta |
|---|---|
| Năm | 204 BC - 154 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (late 3rd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 9.9 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#21, Heiss#15 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Wolf standing right |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (204 BC - 154 BC) - - |
| ID Numisquare | 1039083330 |
| Ghi chú |