Uncia

Đơn vị phát hành Capua
Năm 216 BC - 214 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Uncia (0.1)
Tiền tệ As (circa 216-211 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 7.94 g
Đường kính 21.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#493 1#212-214 Gr/It#7 Copenhagen#338 Morcom#89 , Weber#295 France#507 , SambonArt#1037
Mô tả mặt trước Laureate head of Zeus right; star (mark of value) to left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Victory standing right, crowning trophy; star (mark of value) to right; in exergue, kapu.
Chữ viết mặt sau Old Italics
Chữ khắc mặt sau
(Translation: kapu)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (216 BC - 214 BC) - -
ID Numisquare 7169050780
Thông tin bổ sung
×