| Đơn vị phát hành | Capua |
|---|---|
| Năm | 216 BC - 214 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Uncia (0.1) |
| Tiền tệ | As (circa 216-211 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.5 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#505 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Zeus right; star (mark of value) to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Victory standing right, crowning trophy; star (mark of value) to right; in exergue, kapu. |
| Chữ viết mặt sau | Old Italics |
| Chữ khắc mặt sau |
(Translation: kapu) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (216 BC - 214 BC) - - |
| ID Numisquare | 4422638570 |
| Thông tin bổ sung |
|