| Đơn vị phát hành | Barium |
|---|---|
| Năm | 180 BC - 160 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.28 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#734 , SNG ANS 1#655-656 , HGC 1#554 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Zeus to right; behind, star (mark of value). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Eros on prow right; shooting with bow and arrow. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΒΑΡΙΝ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (180 BC - 160 BC) - - |
| ID Numisquare | 3140175050 |
| Ghi chú |