Trihemiobol horse left

Đơn vị phát hành Emporion
Năm 450 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Trihemiobol (1/4)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.1 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GCV#1, Heiss#16
Mô tả mặt trước Female head facing, flanked by letters.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước E M
(Translation: of Emporion)
Mô tả mặt sau Naked rider on horse prancing left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 8136538200
Ghi chú
×