| Đơn vị phát hành | Kingdom of Macedonia |
|---|---|
| Năm | 446 BC - 437 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetrobol (⅔) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.00 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#1488 Bank#98-103 8#37-46 3.1#783 10#13-15 |
| Mô tả mặt trước | Horse walking right, raising right foreleg. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Crested helmet to right within double linear border within incuse square. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (446 BC - 437 BC) - - |
| ID Numisquare | 8732005300 |
| Thông tin bổ sung |
|